FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Preuben Munster vs Hannover 96, 18h30 ngày 11/08
Preuben Munster
+0.5 0.88
-0.5 0.98
3 0.80
u 0.90
3.30
1.94
3.40
+0.25 0.88
-0.25 1.00
1.25 0.90
u 0.80
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Preuben Munster vs Hannover 96 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Preuben Munster vs Hannover 96, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Preuben Munster vs Hannover 96, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Preuben Munster vs Hannover 96 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Preuben Munster vs Hannover 96
Josh Knight
Andreas VoglsammerRa sân: Havard Nielsen
Max ChristiansenRa sân: Fabian Kunze
Ra sân: Jorrit Hendrix
Ra sân: Joel Grodowski
Jessic NgankamRa sân: Jannik Rochelt
Ra sân: Malik Batmaz
Brooklyn Kevin EzehRa sân: Jannik Dehm
Lars GindorfRa sân: Nicolo Tresoldi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preuben Munster VS Hannover 96
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preuben Munster vs Hannover 96
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preuben Munster
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marc Lorenz | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 10 | 45.45% | 13 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 2 | Mikkel Kirkeskov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 8 | Joshua Mees | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 30 | Etienne Amenyido | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 23 | Malik Batmaz | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 21 | 6.1 | |
| 9 | Joel Grodowski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 14 | Charalampos Makridis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 7 | Daniel Kyerewaa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 24 | Niko Koulis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 28 | 6.6 | |
| 32 | Luca Bazzoli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 3 | 47 | 7.4 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 3 | 36 | 6.6 | |
| 29 | Lukas Frenkert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 3 | 39 | 6.6 |
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 40 | 7.6 | |
| 16 | Havard Nielsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 3 | 17 | 6.7 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 3 | 57 | 7 | |
| 32 | Andreas Voglsammer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 13 | Max Christiansen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 20 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 8 | 1 | 47 | 7.2 | |
| 21 | Sei Muroya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 5 | Phil Neumann | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 3 | 50 | 7 | |
| 2 | Josh Knight | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 5 | 42 | 6.6 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 3 | 33 | 7.3 | |
| 10 | Jannik Rochelt | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 7 | Jessic Ngankam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 37 | Brooklyn Kevin Ezeh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 1 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 48 | 42 | 87.5% | 6 | 1 | 69 | 7.4 | |
| 9 | Nicolo Tresoldi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 21 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

