FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Preuben Munster vs Hertha Berlin, 23h30 ngày 09/05
Preuben Munster
-0 0.98
+0 0.83
2.5 0.55
u 1.38
2.45
2.32
3.65
-0 0.98
+0 0.85
1.25 1.05
u 0.75
3.1
3
2.38
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Preuben Munster vs Hertha Berlin hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Preuben Munster vs Hertha Berlin, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Preuben Munster vs Hertha Berlin, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Preuben Munster vs Hertha Berlin hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Preuben Munster vs Hertha Berlin
Kiến tạo: Etienne Amenyido
Ra sân: Daniel Kyerewaa
Ra sân: Joshua Mees
Florian NiederlechnerRa sân: Derry Scherhant
Ibrahim Maza
Kiến tạo: Marc Lorenz
Michal KarbownikRa sân: Andreas Bouchalakis
Linus Gechter
Kevin SessaRa sân: Ibrahim Maza
Jon Dagur ThorsteinssonRa sân: Jonjoe Kenny
Ra sân: Etienne Amenyido
Ra sân: Rico Preissinger
Ra sân: Marc Lorenz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preuben Munster VS Hertha Berlin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preuben Munster vs Hertha Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preuben Munster
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marc Lorenz | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 15 | 6.78 | |
| 10 | Sebastian Mrowca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 20 | 6.37 | |
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 14 | 7.7 | |
| 8 | Joshua Mees | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.25 | |
| 21 | Rico Preissinger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 30 | Etienne Amenyido | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 7.15 | |
| 14 | Charalampos Makridis | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 24 | 6.82 | |
| 7 | Daniel Kyerewaa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 24 | Niko Koulis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.63 | |
| 32 | Luca Bazzoli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.56 |
Hertha Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Diego Demme | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 32 | 5.93 | |
| 5 | Andreas Bouchalakis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 60 | 59 | 98.33% | 0 | 0 | 64 | 6.11 | |
| 16 | Jonjoe Kenny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 11 | Fabian Reese | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 17 | 5.87 | |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 6.08 | |
| 27 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 23 | 6.27 | |
| 12 | Dennis Smarsch | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 5.74 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 35 | 6.1 | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 43 | 6.04 | |
| 39 | Derry Scherhant | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 5.91 | |
| 10 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 5.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

