FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Preuben Munster vs Nurnberg, 19h30 ngày 09/03
Preuben Munster
-0 0.98
+0 0.88
2.5 0.86
u 0.84
2.55
2.40
3.30
-0 0.98
+0 0.82
1 0.83
u 0.87
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Preuben Munster vs Nurnberg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Preuben Munster vs Nurnberg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Preuben Munster vs Nurnberg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Preuben Munster vs Nurnberg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Preuben Munster vs Nurnberg
Lukas SchleimerRa sân: Janis Antiste
Tim Janisch
Ra sân: Rico Preissinger
Ra sân: Jano ter Horst
Dustin ForkelRa sân: Julian Justvan
Ra sân: Florian Pickel
Oliver Rose-VilladsenRa sân: Tim Janisch
0 - 1 Lukas Schleimer Kiến tạo: Stefanos Tzimas
Ra sân: David Kinsombi
Caspar Jander Penalty cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preuben Munster VS Nurnberg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preuben Munster vs Nurnberg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preuben Munster
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Florian Pickel | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 18 | Marc Lorenz | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 6 | 0 | 32 | 6.64 | |
| 31 | Holmbert Aron Fridjonsson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.35 | |
| 15 | Simon Scherder | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 6.62 | |
| 4 | David Kinsombi | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.46 | |
| 22 | Dominik Schad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 27 | 6.29 | |
| 21 | Rico Preissinger | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.25 | |
| 24 | Niko Koulis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 29 | 6.33 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 6.87 |
Nurnberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 28 | 6.77 | |
| 28 | Janis Antiste | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 14 | 6.17 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.54 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 26 | 6.74 | |
| 9 | Stefanos Tzimas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 5.96 | |
| 32 | Tim Janisch | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 6.46 | |
| 20 | Caspar Jander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 27 | 6.73 | |
| 21 | Berkay Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 31 | 6.34 | |
| 5 | Tim Drexler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 40 | 6.65 | |
| 33 | Nick Seidel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 33 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

