FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Preuben Munster vs SC Paderborn 07, 23h30 ngày 13/09
Preuben Munster
+0.25 1.02
-0.25 0.86
2.5 0.57
u 1.30
2.82
2.02
3.80
+0.25 1.02
-0.25 1.15
1.25 0.98
u 0.83
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Preuben Munster vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Preuben Munster vs SC Paderborn 07, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Preuben Munster vs SC Paderborn 07, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Preuben Munster vs SC Paderborn 07 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Preuben Munster vs SC Paderborn 07
Kiến tạo: Lukas Frenkert
1 - 1 Filip Bilbija
Sven Michel
Ra sân: Luca Bazzoli
1 - 2 Raphael Obermair Kiến tạo: Felix Gotze
Calvin Brackelmann
Ra sân: Marc Lorenz
Luca HerrmannRa sân: Sebastian Klaas
Felix Gotze
Ilyas AnsahRa sân: Koen Kostons
Adriano GrimaldiRa sân: Sven Michel
Ra sân: Daniel Kyerewaa
Ra sân: Joel Grodowski
Visar MusliuRa sân: Calvin Brackelmann
Felix PlatteRa sân: Filip Bilbija
2 - 3 Ilyas Ansah Kiến tạo: Adriano Grimaldi
Kiến tạo: Thorben-Johannes Deters
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preuben Munster VS SC Paderborn 07
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preuben Munster vs SC Paderborn 07
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preuben Munster
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marc Lorenz | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 2 | Mikkel Kirkeskov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 16 | Torge Paetow | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 8 | Joshua Mees | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 9 | Joel Grodowski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 7 | Daniel Kyerewaa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 32 | Luca Bazzoli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 17 | 6.6 | |
| 29 | Lukas Frenkert | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 3 | 26 | 7.3 |
SC Paderborn 07
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sven Michel | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 21 | 6.8 | |
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 2 | 51 | 6.6 | |
| 1 | Pelle Boevink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 7 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 10 | Koen Kostons | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 7 | Filip Bilbija | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 7.3 | |
| 32 | Aaron Zehnter | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 7 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 25 | Tjark Scheller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 4 | Calvin Brackelmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 6 | 40 | 6.8 | |
| 5 | Santiago Castaneda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 34 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

