FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Preuben Munster vs Schalke 04, 19h00 ngày 22/11
Preuben Munster 1
+0.25 0.96
-0.25 0.92
2.5 1.00
u 0.73
2.92
2.13
3.31
-0 0.96
+0 0.68
1 1.00
u 0.80
3.6
2.55
2.12
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Preuben Munster vs Schalke 04 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Preuben Munster vs Schalke 04, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Preuben Munster vs Schalke 04, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Preuben Munster vs Schalke 04 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Preuben Munster vs Schalke 04
Finn Dominik Porath
Ron Schallenberg
Mertcan Ayhan
Ra sân: Oscar Vilhelmsson
Ra sân: Zidan Sertdemir
Ra sân: Oliver Batista Meier
Ra sân: Marcel Benger
Janik BachmannRa sân: Mertcan Ayhan
Christopher Antwi-AdjejRa sân: Ron Schallenberg
Max GrugerRa sân: Mika Wallentowitz
Ayman GulasiRa sân: Finn Dominik Porath
Max Gruger
Nikola Katic
Ra sân: Yassine Bouchama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preuben Munster VS Schalke 04
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preuben Munster vs Schalke 04
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preuben Munster
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mikkel Kirkeskov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 1 | 2 | 59 | 7.1 | |
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 0 | 72 | 6.8 | |
| 6 | Marcel Benger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 17 | Oliver Batista Meier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 11 | Oscar Vilhelmsson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 22 | Jannis Heuer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 7 | Zidan Sertdemir | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 1 | 51 | 7.8 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 29 | 7 | |
| 5 | Yassine Bouchama | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 37 | 6.2 |
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Loris Karius | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 18 | 6.7 | |
| 27 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 9 | Moussa Sylla | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 25 | Nikola Katic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 4 | Hasan Kurucay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 2 | 30 | 6.5 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 17 | Adrian Tobias Gantenbein | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 6 | 40% | 0 | 2 | 25 | 6.8 | |
| 23 | Soufian El-Faouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 43 | Mertcan Ayhan | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 35 | Mika Wallentowitz | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

