FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Preuben Munster vs SV Elversberg, 19h30 ngày 21/12
Preuben Munster
+0.25 0.80
-0.25 1.00
2.5 0.78
u 0.94
2.70
2.18
3.30
-0 0.80
+0 0.70
1 0.70
u 1.00
3.5
2.56
2.15
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Preuben Munster vs SV Elversberg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Preuben Munster vs SV Elversberg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Preuben Munster vs SV Elversberg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Preuben Munster vs SV Elversberg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Preuben Munster vs SV Elversberg
0 - 1 Younes Ebnoutalib
Tom Zimmerschied
Ra sân: Yassine Bouchama
Lasse GuntherRa sân: Look Saa Nicholas Mickelson
Jarzinho MalangaRa sân: Tom Zimmerschied
Ra sân: Marcel Benger
Ra sân: Joshua Mees
Ra sân: Jannis Heuer
Florian Le Joncour
Otto StangeRa sân: Lukas Petkov
Ra sân: Luca Bolay
Carlo SickingerRa sân: Lukasz Poreba
Maximilian RohrRa sân: Jan Gyamerah
Kiến tạo: Paul Jaeckel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preuben Munster VS SV Elversberg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preuben Munster vs SV Elversberg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preuben Munster
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 3 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 8 | Joshua Mees | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 16 | 6.02 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 37 | 6.35 | |
| 6 | Marcel Benger | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 35 | 5.66 | |
| 17 | Oliver Batista Meier | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 23 | 6.02 | |
| 13 | Lars Lokotsch | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 6.16 | |
| 25 | Luca Bolay | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 22 | Jannis Heuer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 29 | 6.02 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 15 | 5.87 | |
| 5 | Yassine Bouchama | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 19 | 5.98 |
SV Elversberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Jan Gyamerah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 3 | Florian Le Joncour | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 26 | 6.99 | |
| 2 | Look Saa Nicholas Mickelson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 27 | 6.46 | |
| 8 | Lukasz Poreba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 21 | 7.12 | |
| 29 | Tom Zimmerschied | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 15 | 6.33 | |
| 25 | Lukas Petkov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 16 | 6.58 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 29 | 6.16 | |
| 10 | Bambase Conte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.33 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 23 | 8.76 | |
| 17 | Frederik Schmahl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.55 | |
| 22 | Younes Ebnoutalib | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 7.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

