FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Bayern Munich, 23h00 ngày 05/07
PSG 2
-0.25 0.96
+0.25 0.90
2.5 0.62
u 1.25
2.35
2.60
3.30
-0 0.96
+0 1.00
1.25 1.03
u 0.78
2.88
3.25
2.38
FIFA Club World Cup
KQBD PSG vs Bayern Munich hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Bayern Munich, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Bayern Munich, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải FIFA Club World Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Bayern Munich hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Bayern Munich
Sacha BoeyRa sân: Josip Stanisic
Serge GnabryRa sân: Jamal Musiala
Konrad Laimer
Ra sân: Bradley Barcola
Kiến tạo: Joao Neves
Ra sân: Fabian Ruiz Pena
Ra sân: Desire Doue
Leon GoretzkaRa sân: Aleksandar Pavlovic
Thomas MullerRa sân: Kingsley Coman
Ra sân: Khvicha Kvaratskhelia
Raphael GuerreiroRa sân: Sacha Boey
Kiến tạo: Achraf Hakimi
Thomas Muller Penalty cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 31 | 6.17 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 28 | 6.44 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 26 | 7.03 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.36 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 31 | 6.42 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 28 | 7.16 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 6.64 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 46 | 6.79 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.04 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.54 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.93 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 21 | 6.52 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 26 | 6.71 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.48 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 31 | 6.34 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 1 | 33 | 6.36 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 23 | 6.65 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 0 | 38 | 6.26 | |
| 23 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 17 | 6.66 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 25 | 6.58 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

