FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Bayern Munich, 03h00 ngày 05/11
PSG
-0.25 0.98
+0.25 0.90
2.5 0.40
u 1.80
2.30
2.57
3.50
-0 0.98
+0 1.03
1.5 1.00
u 0.73
2.62
2.92
2.41
Cúp C1 Châu Âu
KQBD PSG vs Bayern Munich hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Bayern Munich, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Bayern Munich, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Bayern Munich hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Bayern Munich
0 - 1 Luis Fernando Diaz Marulanda Kiến tạo: Michael Olise
Ra sân: Ousmane Dembele
0 - 2 Luis Fernando Diaz Marulanda
Luis Fernando Diaz Marulanda
Ra sân: Achraf Hakimi
Luis Fernando Diaz Marulanda Card changed
Tom BischofRa sân: Serge Gnabry
Tom Bischof
Manuel Neuer
Ra sân: Bradley Barcola
Ra sân: Fabian Ruiz Pena
Kiến tạo: Lee Kang In
Kim Min-JaeRa sân: Michael Olise
Josip Stanisic
Leon GoretzkaRa sân: Harry Kane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 44 | 6.2 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Defender | 0 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 1 | 46 | 6.1 | |
| 19 | Lee Kang In | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 25 | Nuno Mendes | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 29 | Bradley Barcola | Forward | 1 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 35 | 7 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 9 | Harry Kane | Forward | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 7 | Serge Gnabry | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 27 | Konrad Laimer | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Forward | 2 | 2 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 7.6 | |
| 44 | Josip Stanisic | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 17 | Michael Olise | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

