FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs AJ Auxerre, 02h05 ngày 28/09
PSG
-2.25 1.04
+2.25 0.84
2.5 0.44
u 1.60
1.15
10.00
6.80
-0.75 1.04
+0.75 0.95
1.25 0.80
u 1.00
1.48
8.25
2.87
Ligue 1 » 1
KQBD PSG vs AJ Auxerre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs AJ Auxerre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs AJ Auxerre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs AJ Auxerre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs AJ Auxerre
Marvin Senaya
Kiến tạo: Vitor Ferreira Pio
Ra sân: Vitor Ferreira Pio
Sekou MaraRa sân: Telli Siwe
Ra sân: Khvicha Kvaratskhelia
Kiến tạo: Senny Mayulu
Ra sân: Senny Mayulu
Lasso CoulibalyRa sân: Clement Akpa
Ibrahim OsmanRa sân: Danny Loader
Rudy MatondoRa sân: Kevin Danois
Rudy Matondo
Ra sân: Lee Kang In
Assane DiousseRa sân: Elisha Owusu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS AJ Auxerre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs AJ Auxerre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 57 | 56 | 98.25% | 2 | 0 | 61 | 7.32 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 4 | 91 | 7.41 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 0 | 59 | 6.45 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Forward | 2 | 1 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 34 | 6.92 | |
| 19 | Lee Kang In | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 72 | 64 | 88.89% | 3 | 0 | 93 | 7.4 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Forward | 2 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 48 | 7.11 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6.93 | |
| 6 | Ilya Zabarnyi | Defender | 1 | 1 | 0 | 80 | 76 | 95% | 0 | 0 | 90 | 7.48 | |
| 4 | Lucas Beraldo | Defender | 2 | 1 | 0 | 89 | 84 | 94.38% | 0 | 6 | 105 | 8.95 | |
| 29 | Bradley Barcola | Forward | 2 | 1 | 2 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 26 | 6.25 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 70 | 68 | 97.14% | 0 | 0 | 84 | 7.73 | |
| 49 | Ibrahim Mbaye | Forward | 1 | 0 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 57 | 7.24 | |
| 24 | Senny Mayulu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 41 | 7.87 | |
| 47 | Quentin Ndjantou | Forward | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.74 | |
| 41 | Mathis Jangeal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.06 |
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 0 | 34 | 6.38 | |
| 18 | Assane Diousse | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 4 | Francisco Sierralta | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 5 | 42 | 6.32 | |
| 14 | Gideon Mensah | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 1 | 63 | 5.88 | |
| 42 | Elisha Owusu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 44 | 6.18 | |
| 19 | Danny Loader | Forward | 1 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 41 | 6.54 | |
| 10 | Lassine Sinayoko | Forward | 2 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 1 | 42 | 6.55 | |
| 9 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.09 | |
| 7 | Josue Casimir | Forward | 1 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 41 | 6.27 | |
| 29 | Marvin Senaya | Defender | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 2 | 43 | 6.72 | |
| 21 | Lasso Coulibaly | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.97 | |
| 5 | Kevin Danois | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 46 | 7 | |
| 23 | Ibrahim Osman | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 92 | Clement Akpa | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 32 | 6.12 | |
| 13 | Telli Siwe | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 5.77 | |
| 34 | Rudy Matondo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

