FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Arsenal, 02h00 ngày 08/05
PSG
-0.25 0.90
+0.25 0.98
2.5 0.83
u 0.91
2.26
2.70
3.40
-0 0.90
+0 1.15
1 0.75
u 1.05
2.67
3.35
2.14
Cúp C1 Châu Âu
KQBD PSG vs Arsenal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Arsenal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Arsenal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Arsenal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Arsenal
Declan Rice
Myles Lewis Skelly
Riccardo CalafioriRa sân: Myles Lewis Skelly
Leandro TrossardRa sân: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Ra sân: Bradley Barcola
Kiến tạo: Ousmane Dembele
Ra sân: Desire Doue
2 - 1 Bukayo Saka
Benjamin William WhiteRa sân: Jurrien Timber
Riccardo Calafiori
Bukayo Saka
Ra sân: Nuno Mendes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Arsenal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 2 | 52 | 6.59 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 3 | 37 | 6.05 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 12 | 6.38 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 1 | 35 | 7.38 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.71 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 8.02 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 2 | 0 | 69 | 7.53 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.09 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 43 | 7.27 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 4 | 42 | 7.02 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 2 | 51 | 6.55 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.61 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 3 | 37 | 7.11 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 4 | 50 | 7.36 |
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 41 | 7.85 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 2 | 0 | 57 | 6.2 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 0 | 60 | 6.67 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 2 | 39 | 6.08 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 8 | 6.28 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 7 | 1 | 44 | 6.01 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 2 | 69 | 5.64 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 28 | 6.65 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 6 | 2 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 0 | 55 | 7.54 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 4 | 38 | 6.37 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 4 | 3 | 60 | 6.67 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Defender | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.48 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 26 | 5.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

