FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Aston Villa, 02h00 ngày 10/04
PSG
-1.25 0.88
+1.25 1.00
2.5 0.55
u 1.40
1.38
5.70
4.80
-0.5 0.88
+0.5 0.78
1.25 1.05
u 0.80
Cúp C1 Châu Âu
KQBD PSG vs Aston Villa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Aston Villa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Aston Villa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Aston Villa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Aston Villa
Matthew Cash
0 - 1 Morgan Rogers Kiến tạo: Youri Tielemans
Kiến tạo: Nuno Mendes
Axel DisasiRa sân: Matthew Cash
Kiến tạo: Fabian Ruiz Pena
Marco Asensio WillemsenRa sân: Jacob Ramsey
Ra sân: Fabian Ruiz Pena
Ra sân: Desire Doue
Ollie WatkinsRa sân: Marcus Rashford
Ian MaatsenRa sân: Youri Tielemans
Amadou OnanaRa sân: John McGinn
Ra sân: Khvicha Kvaratskhelia
Kiến tạo: Ousmane Dembele
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Aston Villa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 152 | 148 | 97.37% | 1 | 0 | 164 | 7.63 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 4 | 1 | 9 | 79 | 72 | 91.14% | 4 | 0 | 99 | 8.2 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 59 | 56 | 94.92% | 1 | 0 | 68 | 6.83 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 86 | 78 | 90.7% | 1 | 0 | 98 | 6.81 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 5 | 1 | 5 | 70 | 66 | 94.29% | 7 | 0 | 103 | 8.84 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 3 | 57 | 6.53 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 1 | 101 | 7.06 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 78 | 76 | 97.44% | 0 | 0 | 87 | 6.45 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.25 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh trái | 6 | 3 | 3 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 71 | 8.6 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 93 | 91 | 97.85% | 0 | 1 | 104 | 7 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 43 | 7.27 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 39 | 6.44 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 35 | 6.69 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 44 | 6.88 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.07 | |
| 9 | Marcus Rashford | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 29 | 6.19 | |
| 3 | Axel Disasi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.17 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 30 | 6.07 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 39 | 6.14 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 41 | 6.63 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 39 | 7.13 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 29 | 6.24 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

