FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Borussia Dortmund, 02h00 ngày 20/09
PSG
-0.75 0.88
+0.75 0.98
2.5 1.15
u 0.60
1.64
4.50
3.75
-0.25 0.88
+0.25 0.50
0.5 1.35
u 0.40
Cúp C1 Châu Âu
KQBD PSG vs Borussia Dortmund hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Borussia Dortmund, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Borussia Dortmund, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Borussia Dortmund hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Borussia Dortmund
Felix NmechaRa sân: Marcel Sabitzer
Kiến tạo: Vitor Ferreira Pio
Niclas FullkrugRa sân: Donyell Malen
Marco ReusRa sân: Julian Brandt
Nico Schlotterbeck
Emre Can
Jamie Bynoe-GittensRa sân: Emre Can
Ramy BensebainiRa sân: Marius Wolf
Ra sân: Randal Kolo Muani
Ra sân: Vitor Ferreira Pio
Ra sân: Lucas Hernandez
Julian Ryerson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Borussia Dortmund
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Borussia Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 52 | 6.62 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 62 | 98.41% | 0 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 62 | 6.85 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 40 | 31 | 77.5% | 13 | 0 | 62 | 6.92 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 3 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 65 | 7.43 | |
| 23 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 5.96 | |
| 4 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 38 | 6.29 |
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 21 | 6.37 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.48 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 6 | 46.15% | 4 | 1 | 27 | 6.82 | |
| 17 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 27 | 6.72 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.68 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.73 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.05 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 15 | 6.55 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 33 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

