FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Chelsea, 03h00 ngày 12/03
PSG
-0.75 1.03
+0.75 0.85
2.5 0.12
u 4.50
1.92
3.45
3.30
-0.25 1.03
+0.25 0.73
1.25 0.90
u 0.90
2.5
3.55
2.25
Cúp C1 Châu Âu
KQBD PSG vs Chelsea hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Chelsea, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Chelsea, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Chelsea hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Chelsea
Kiến tạo: Joao Neves
1 - 1 Malo Gusto Kiến tạo: Enzo Fernandez
2 - 2 Enzo Fernandez Kiến tạo: Pedro Neto
Ra sân: Desire Doue
Ra sân: Ousmane Dembele
Kiến tạo: Khvicha Kvaratskhelia
Ra sân: Bradley Barcola
Ra sân: Warren Zaire-Emery
Romeo LaviaRa sân: Cole Jermaine Palmer
Liam DelapRa sân: João Pedro Junqueira de Jesus
Kiến tạo: Willian Joel Pacho Tenorio
Alejandro GarnachoRa sân: Malo Gusto
Kiến tạo: Achraf Hakimi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Chelsea
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Chelsea
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 57 | 6.41 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 43 | 6.25 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 39 | 7.37 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 44 | 6.34 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.55 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 45 | 6.34 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 49 | 6.31 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 7.55 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 35 | 6.53 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 46 | 7.33 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 37 | 7.16 |
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 1 | 37 | 6.69 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 21 | 5.89 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 35 | 5.64 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 33 | 6.13 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 34 | 5.94 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.02 | |
| 10 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 31 | 6.03 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 37 | 7.44 | |
| 12 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 40 | 6.31 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 36 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

