FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Girona, 02h00 ngày 19/09
PSG
-1 0.82
+1 1.06
2.5 0.36
u 2.00
1.30
7.45
4.80
-0.75 0.82
+0.75 0.85
1.5 1.05
u 0.80
Cúp C1 Châu Âu
KQBD PSG vs Girona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Girona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Girona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Girona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Girona
Ladislav Krejci
Ra sân: Marco Asensio Willemsen
Oriol Romeu Vidal
Cristian Portugues ManzaneraRa sân: Christian Ricardo Stuani
Arnaut Danjuma Adam GroeneveldRa sân: Donny van de Beek
Ra sân: Fabian Ruiz Pena
Ra sân: Bradley Barcola
Ra sân: Vitor Ferreira Pio
Yaser AsprillaRa sân: Bryan Gil Salvatierra
Jhon Elmer Solis RomeroRa sân: Ivan Martin
Paulo Gazzaniga
Alejandro Frances TorrijoRa sân: Viktor Tsygankov
Ra sân: Ousmane Dembele
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Girona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Girona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Defender | 0 | 0 | 1 | 98 | 96 | 97.96% | 0 | 1 | 110 | 7.3 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Forward | 8 | 2 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Defender | 6 | 2 | 4 | 59 | 53 | 89.83% | 4 | 0 | 94 | 8 | |
| 23 | Randal Kolo Muani | Forward | 5 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 22 | 7.3 | |
| 19 | Lee Kang In | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 14 | 14 | 100% | 3 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Defender | 0 | 0 | 0 | 109 | 106 | 97.25% | 0 | 1 | 119 | 7.2 | |
| 25 | Nuno Mendes | Defender | 0 | 0 | 0 | 88 | 81 | 92.05% | 3 | 1 | 112 | 7.1 | |
| 29 | Bradley Barcola | Forward | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 61 | 57 | 93.44% | 1 | 1 | 77 | 7 | |
| 14 | Desire Doue | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 87 | Joao Neves | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 47 | 6.9 |
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 7 | Christian Ricardo Stuani | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 24 | Cristian Portugues Manzanera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 14 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 22 | 52.38% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 6 | Donny van de Beek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 11 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 18 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 56 | 7.4 | |
| 20 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 53 | 7.5 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 10 | Yaser Asprilla | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 22 | Jhon Elmer Solis Romero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

