FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Inter Miami, 23h00 ngày 29/06
PSG
-2.5 0.98
+2.5 0.88
2.5 0.30
u 2.40
1.15
10.00
7.00
-1 0.98
+1 1.03
1.75 1.03
u 0.78
1.4
12
3.6
FIFA Club World Cup
KQBD PSG vs Inter Miami hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Inter Miami, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Inter Miami, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải FIFA Club World Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Inter Miami hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Inter Miami
Kiến tạo: Vitor Ferreira Pio
Tomas AvilesRa sân: Noah Allen
Tomas Aviles
Kiến tạo: Fabian Ruiz Pena
Marcelo Weigandt
Ra sân: Fabian Ruiz Pena
Ra sân: Marcos Aoas Correa,Marquinhos
Ra sân: Joao Neves
Ra sân: Nuno Mendes
Ra sân: Achraf Hakimi
Luis Suarez
Benjamin CremaschiRa sân: Telasco Jose Segovia Perez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Inter Miami
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Inter Miami
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 65 | 63 | 96.92% | 1 | 0 | 70 | 8.03 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 1 | 45 | 7.04 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.58 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 43 | 7.46 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 59 | 8 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 39 | 7.24 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 46 | 6.87 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 4 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 7.18 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 0 | 36 | 7.03 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 51 | 8.62 |
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Oscar Ustari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 5.74 | |
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 20 | 5.85 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 19 | 5.02 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 25 | 5.76 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 5.62 | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 5.12 | |
| 21 | Tadeo Allende | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 15 | 5.61 | |
| 55 | Federico Redondo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 5.65 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 5.63 | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 5.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

