FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Le Havre, 03h05 ngày 23/11
PSG
-2 0.83
+2 1.05
3 0.87
u 0.83
1.18
10.00
6.00
-0.75 0.83
+0.75 1.00
0.5 0.22
u 2.90
1.6
7.6
2.9
Ligue 1 » 1
KQBD PSG vs Le Havre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Le Havre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Le Havre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Le Havre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Le Havre
Kiến tạo: Nuno Mendes
Abdoulaye Toure
Ra sân: Lee Kang In
Reda KhadraRa sân: Abdoulaye Toure
Ra sân: Goncalo Matias Ramos
Ra sân: Lucas Beraldo
Ra sân: Senny Mayulu
Ra sân: Vitor Ferreira Pio
Fode DoucoureRa sân: Yassine Kechta
Felix MambimbiRa sân: Rassoul Ndiaye
Younes NamliRa sân: Loic Nego
Kiến tạo: Khvicha Kvaratskhelia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Le Havre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Le Havre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 0 | 74 | 6.96 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Forward | 6 | 2 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 31 | 6.65 | |
| 19 | Lee Kang In | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 4 | 0 | 48 | 7.44 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Forward | 5 | 1 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 0 | 25 | 7.06 | |
| 25 | Nuno Mendes | Defender | 2 | 1 | 4 | 80 | 66 | 82.5% | 2 | 0 | 103 | 8.37 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 7.33 | |
| 6 | Ilya Zabarnyi | Defender | 0 | 0 | 1 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 1 | 69 | 6.97 | |
| 4 | Lucas Beraldo | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 42 | 6.84 | |
| 29 | Bradley Barcola | Forward | 4 | 2 | 4 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 28 | 7.51 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 74 | 66 | 89.19% | 1 | 0 | 101 | 8.26 | |
| 87 | Joao Neves | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 0 | 70 | 8.33 | |
| 49 | Ibrahim Mbaye | Forward | 5 | 2 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 2 | 74 | 7.13 | |
| 24 | Senny Mayulu | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 34 | 6.93 | |
| 47 | Quentin Ndjantou | Forward | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.42 |
Le Havre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 31 | 6.05 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 30 | 5.51 | |
| 21 | Younes Namli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.89 | |
| 4 | Gautier Lloris | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 46 | 6.85 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 15 | Ayumu Seko | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 49 | 6.27 | |
| 10 | Felix Mambimbi | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 14 | Rassoul Ndiaye | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 37 | 6.46 | |
| 45 | Issa Soumare | Forward | 3 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 6 | 48 | 6.98 | |
| 13 | Fode Doucoure | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 93 | Arouna Sangante | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 48 | 5.5 | |
| 30 | Reda Khadra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 11 | 5.8 | |
| 8 | Yassine Kechta | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 46 | 6.17 | |
| 26 | Simon Ebonog | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 42 | 6.77 | |
| 18 | Yanis Zouaoui | Defender | 1 | 1 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 7 | 0 | 54 | 5.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

