FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Le Havre, 02h00 ngày 28/04
PSG
-1.5 1.03
+1.5 0.85
3 0.70
u 1.10
1.30
7.40
4.95
-0.5 1.03
+0.5 1.05
1.5 1.20
u 0.60
Ligue 1 » 1
KQBD PSG vs Le Havre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Le Havre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Le Havre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Le Havre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Le Havre
0 - 1 Christopher Operi Kiến tạo: Emmanuel Sabbi
Kiến tạo: Warren Zaire-Emery
1 - 2 Andre Ayew Kiến tạo: Loic Nego
Ra sân: Marco Asensio Willemsen
Ra sân: Ousmane Dembele
Ra sân: Bradley Barcola
Loic Nego Penalty awarded
1 - 3 Abdoulaye Toure
Ra sân: Marcos Aoas Correa,Marquinhos
Ra sân: Randal Kolo Muani
Yassine KechtaRa sân: Andre Ayew
Kiến tạo: Goncalo Matias Ramos
Daler KuzyaevRa sân: Oussama Targhalline
Antoine JoujouRa sân: Josue Casimir
Arouna Sangante
Kiến tạo: Lee Kang In
Oualid El HajamRa sân: Emmanuel Sabbi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Le Havre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Le Havre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 5.51 | |
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 78 | 72 | 92.31% | 1 | 1 | 90 | 6.32 | |
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 124 | 113 | 91.13% | 0 | 3 | 128 | 5.81 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 72 | 92.31% | 0 | 3 | 83 | 6.12 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 46 | 6.64 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 27 | 6.23 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 9 | 0 | 59 | 6.23 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 39 | 6.28 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 4 | 84 | 68 | 80.95% | 8 | 0 | 116 | 7.48 | |
| 23 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 7.99 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 1 | 37 | 7.01 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 66 | 85.71% | 0 | 3 | 96 | 6.62 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 20 | 6.58 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 83 | 76 | 91.57% | 1 | 1 | 96 | 6.65 | |
| 41 | Senny Mayulu | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 4 | 0 | 26 | 6.26 |
Le Havre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Andre Ayew | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 23 | 7.95 | ||
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 34 | 7.71 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 45 | 7.57 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 22 | Yoann Salmier | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 30 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 10 | 35.71% | 0 | 0 | 31 | 5.57 | |
| 27 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 0 | 47 | 7.69 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 34 | 7.65 | |
| 23 | Josue Casimir | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 26 | 6.81 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 5 | Oussama Targhalline | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 46 | 6.87 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 5.64 | |
| 21 | Antoine Joujou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

