FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Le Havre, 22h00 ngày 19/04
PSG
-2.25 0.90
+2.25 0.98
4 0.95
u 0.75
1.11
13.00
7.80
-1 0.90
+1 0.80
1.75 0.98
u 0.72
1.5
9
3.25
Ligue 1 » 1
KQBD PSG vs Le Havre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Le Havre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Le Havre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Le Havre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Le Havre
Kiến tạo: Bradley Barcola
Kiến tạo: Senny Mayulu
2 - 1 Issa Soumare Kiến tạo: Ahmed Hassan Koka
Ra sân: Ibrahim Mbaye
Ra sân: Achraf Hakimi
Andre AyewRa sân: Mahamadou Diawara
Yassine KechtaRa sân: Ahmed Hassan Koka
Ra sân: Bradley Barcola
Ra sân: Lee Kang In
Rassoul NdiayeRa sân: Issa Soumare
Antoine JoujouRa sân: Etienne Youte Kinkoue
Ra sân: Desire Doue
Ilyes HousniRa sân: Loic Nego
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Le Havre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Le Havre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 97 | 95 | 97.94% | 0 | 0 | 106 | 6.19 | |
| 3 | Kimpembe Presnel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 2 | 0 | 60 | 6.42 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 30 | 7.21 | |
| 19 | Lee Kang In | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 73 | 71 | 97.26% | 7 | 0 | 95 | 7.41 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 5.89 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 36 | 5.97 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 29 | 6.2 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 117 | 112 | 95.73% | 0 | 3 | 129 | 7.23 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 51 | 7.56 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 87 | 85 | 97.7% | 0 | 0 | 103 | 6 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh trái | 4 | 3 | 4 | 63 | 54 | 85.71% | 1 | 0 | 85 | 8.77 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 49 | Ibrahim Mbaye | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 0 | 61 | 7.13 | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 0 | 91 | 7.75 |
Le Havre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Andre Ayew | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 41 | 6.25 | |
| 34 | Mahamadou Diawara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 26 | 6.45 | |
| 1 | Mathieu Gorgelin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 41 | 8.17 | |
| 99 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 18 | 6.98 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 39 | 6.18 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 53 | 6.98 | |
| 97 | Fode Ballo Toure | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 54 | 6.88 | |
| 19 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.62 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 1 | 39 | 7.66 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 40 | 6.09 | |
| 10 | Josue Casimir | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 1 | 43 | 7.02 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 6.19 | |
| 23 | Junior Mwanga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 47 | 6.39 | |
| 46 | Ilyes Housni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 21 | Antoine Joujou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 1 | 8 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

