FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Lens, 02h00 ngày 27/08
PSG
-1 1.08
+1 0.78
2.5 1.25
u 0.50
1.50
5.00
4.20
-0.25 1.08
+0.25 0.30
0.5 1.55
u 0.20
Ligue 1 » 1
KQBD PSG vs Lens hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Lens, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Lens, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Lens hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Lens
Facundo Medina
Florian Sotoca
Kiến tạo: Warren Zaire-Emery
Stijn SpieringsRa sân: Salis Abdul Samed
Julien Le CardinalRa sân: Przemyslaw Frankowski
Kiến tạo: Lucas Hernandez
Sepe Elye WahiRa sân: Adrien Thomasson
Morgan GuilavoguiRa sân: Angelo Fulgini
Stijn Spierings
Ra sân: Ousmane Dembele
Deiver Andres Machado Mena
Ra sân: Lucas Hernandez
David Pereira Da CostaRa sân: Andy Diouf
Ra sân: Warren Zaire-Emery
Jonathan Gradit
2 - 1 Morgan Guilavogui Kiến tạo: Florian Sotoca
Kiến tạo: Fabian Ruiz Pena
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Lens
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Lens
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 34 | 6.59 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 1 | 70 | 6.5 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 75 | 97.4% | 0 | 0 | 83 | 6.47 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 0 | 57 | 6.43 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 7.43 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 30 | 6.38 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 33 | 6.74 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 30 | 6.52 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 47 | 6.54 | |
| 4 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 43 | 6.86 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 27 | 6.96 |
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.83 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 2 | 31 | 6.27 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 32 | 6.19 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 20 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 34 | 6.42 | |
| 5 | Stijn Spierings | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 23 | 6.07 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.08 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 6 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 5.99 | |
| 18 | Andy Diouf | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 29 | 5.95 | |
| 26 | Julien Le Cardinal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

