FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Lille, 03h00 ngày 11/02
PSG
-1 0.81
+1 1.07
2.5 0.80
u 0.91
1.90
3.04
4.00
-0.25 0.81
+0.25 0.85
0.5 0.33
u 2.25
Ligue 1 » 1
KQBD PSG vs Lille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Lille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Lille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Lille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Lille
0 - 1 Yusuf Yazici
Kiến tạo: Ousmane Dembele
Benjamin Andre
Ismaily Goncalves dos Santos
Alexsandro Ribeiro
Ra sân: Ousmane Dembele
Ra sân: Fabian Ruiz Pena
Jonathan Christian DavidRa sân: Benjamin Andre
Remy CabellaRa sân: Gabriel Gudmundsson
Adam OunasRa sân: Edon Zhegrova
Ra sân: Lucas Hernandez
Ra sân: Goncalo Matias Ramos
Kiến tạo: Bradley Barcola
Hakon Arnar HaraldssonRa sân: Yusuf Yazici
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Lille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 44 | 6.18 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 56 | 6.32 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 35 | 7.93 | |
| 26 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 2 | 38 | 6.44 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 34 | 6.59 | |
| 23 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 32 | 6.12 | |
| 4 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 27 | 6.38 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7.29 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 48 | 6.47 |
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 42 | 6.17 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 43 | 6.07 | |
| 12 | Yusuf Yazici | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 40 | 7.31 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 21 | 5.99 | |
| 23 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 41 | 6.09 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 5.96 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 27 | 4.46 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 24 | 5.84 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 44 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

