FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Lille, 03h05 ngày 02/03
PSG
-1.25 1.02
+1.25 0.86
2.5 0.55
u 1.38
1.38
5.50
4.75
-0.5 1.02
+0.5 1.03
1.25 1.00
u 0.85
Ligue 1 » 1
KQBD PSG vs Lille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Lille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Lille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Lille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Lille
Kiến tạo: Desire Doue
Kiến tạo: Joao Neves
Kiến tạo: Ousmane Dembele
Thomas Meunier
Hakon Arnar HaraldssonRa sân: Mitchel Bakker
Ethan MbappéRa sân: Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
4 - 1 Jonathan Christian David
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Lille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 41 | 100% | 1 | 0 | 46 | 7.54 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.53 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 5 | 3 | 5 | 25 | 19 | 76% | 9 | 0 | 51 | 9.28 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 46 | 7.45 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 41 | 39 | 95.12% | 1 | 0 | 51 | 7.14 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 25 | 7.09 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 56 | 7.2 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 40 | 100% | 0 | 1 | 48 | 7.06 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 25 | 7.69 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 1 | 43 | 8.77 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 42 | 8.25 |
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 36 | 5.71 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 38 | 6.25 | |
| 24 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 17 | 5.95 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 27 | 5.6 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 37 | 5.9 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 22 | 5.52 | |
| 20 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 21 | 5.83 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 33 | 5.46 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 31 | 6.71 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 39 | 5.88 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 31 | 5.75 | |
| 29 | Ethan Mbappé | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

