FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Liverpool, 03h00 ngày 06/03
PSG
-0 0.82
+0 1.06
2.5 0.70
u 1.10
2.40
2.50
3.50
-0 0.82
+0 1.00
1.25 1.15
u 0.73
Cúp C1 Châu Âu
KQBD PSG vs Liverpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Liverpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Liverpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Liverpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Liverpool
Ra sân: Bradley Barcola
Curtis JonesRa sân: Luis Fernando Diaz Marulanda
Darwin Gabriel Nunez RibeiroRa sân: Diogo Jota
Virgil van Dijk
Ra sân: Khvicha Kvaratskhelia
Ra sân: Fabian Ruiz Pena
Wataru EndoRa sân: Ryan Jiro Gravenberch
Harvey ElliottRa sân: Mohamed Salah Ghaly
0 - 1 Harvey Elliott Kiến tạo: Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 0 | 67 | 6.38 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 2 | 65 | 7.25 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.68 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 6 | 0 | 37 | 6.81 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 49 | 6.35 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 39 | 6.79 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 2 | 52 | 6.89 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 50 | 7.61 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 31 | 7.08 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 42 | 6.42 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.79 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 29 | 6.67 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 7.4 | |
| 20 | Diogo Jota | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 23 | 6.03 | |
| 66 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 24 | 6.16 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.43 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.72 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 23 | 6.51 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 29 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

