FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Lorient, 02h00 ngày 13/08
PSG
-1.25 0.92
+1.25 0.94
0.5 1.35
u 0.40
1.32
6.80
5.00
-0.25 0.92
+0.25 0.30
0.5 1.55
u 0.20
Ligue 1 » 1
KQBD PSG vs Lorient hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Lorient, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Lorient, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Lorient hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Lorient
Ibrahima KoneRa sân: Ahmadou Bamba Dieng
Julien PonceauRa sân: Jean Victor Makengo
Ra sân: Vitor Ferreira Pio
Ra sân: Marco Asensio Willemsen
Darlin YongwaRa sân: Vincent Le Goff
Ra sân: Lucas Hernandez
Ra sân: Lee Kang In
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Lorient
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Lorient
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 75 | 6.74 | |
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 157 | 151 | 96.18% | 0 | 0 | 162 | 6.94 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 29 | 6.12 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 146 | 143 | 97.95% | 0 | 1 | 151 | 6.79 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 98 | 92 | 93.88% | 7 | 2 | 121 | 7.31 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 49 | 43 | 87.76% | 2 | 0 | 58 | 6.59 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.37 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 3 | 0 | 25 | 6.37 | |
| 28 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 1 | 28 | 6.46 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 5 | 108 | 102 | 94.44% | 6 | 0 | 139 | 7.43 | |
| 4 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 94 | 88 | 93.62% | 1 | 1 | 111 | 7.31 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 4 | 41 | 6.58 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 12 | 0 | 85 | 6.9 | |
| 44 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 5.93 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 113 | 106 | 93.81% | 1 | 0 | 123 | 6.53 |
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 39 | 7.39 | |
| 19 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 46 | 7.89 | |
| 25 | Vincent Le Goff | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 37 | 6.59 | |
| 15 | Julien Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 37 | 7.16 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.02 | |
| 14 | Romain Faivre | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 48 | 6.64 | |
| 9 | Ibrahima Kone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 9 | 6.16 | |
| 21 | Julien Ponceau | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 36 | 6.94 | |
| 24 | Gedeon Kalulu Kyatengwa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 0 | 43 | 6.28 | |
| 12 | Darlin Yongwa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 11 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 19 | 6.45 | |
| 18 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 44 | 7.09 | |
| 37 | Theo Le Bris | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 36 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

