FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Lyon, 01h55 ngày 03/04
PSG
-1.25 0.86
+1.25 1.00
1.5 1.25
u 0.50
1.35
6.40
4.85
-0.25 0.86
+0.25 0.30
0.5 1.45
u 0.30
Ligue 1 » 1
KQBD PSG vs Lyon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Lyon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Lyon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Lyon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Lyon
Bradley BarcolaRa sân: Amin Sarr
Sael Kumbedi
0 - 1 Bradley Barcola Kiến tạo: Sael Kumbedi
Ra sân: Bitshiabu El Chadaille
Ra sân: Marco Verratti
Maxence CaqueretRa sân: Sael Kumbedi
Corentin TolissoRa sân: Johann Lepenant
Houssem AouarRa sân: Mathis Ryan Cherki
Moussa DembeleRa sân: Alexandre Lacazette
Ra sân: Renato Junior Luz Sanches
Ra sân: Vitor Ferreira Pio
Bradley Barcola
Corentin Tolisso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 3 | 1 | 5 | 67 | 54 | 80.6% | 6 | 1 | 98 | 7.95 | |
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 1 | 0 | 75 | 6.24 | |
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 68 | 67 | 98.53% | 1 | 1 | 80 | 6.44 | |
| 6 | Marco Verratti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 0 | 69 | 6.25 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 72 | 96% | 0 | 3 | 90 | 7.27 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 27 | 6.12 | |
| 18 | Renato Junior Luz Sanches | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 0 | 75 | 6.96 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 48 | 6.65 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 45 | 36 | 80% | 4 | 0 | 68 | 6.88 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 1 | 92 | 6.58 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 3 | 0 | 86 | 7.07 | |
| 44 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 31 | Bitshiabu El Chadaille | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 46 | 5.63 | |
| 35 | Ismael Gharbi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 27 | 6.29 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 33 | 7.06 | |
| 5 | Dejan Lovren | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 48 | 7.01 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 43 | 7.5 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 44 | 6.49 | |
| 23 | Thiago Henrique Mendes Ribeiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 63 | 7.04 | |
| 88 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 5.93 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 16 | 6.2 | |
| 8 | Houssem Aouar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 6.58 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 34 | 23 | 67.65% | 3 | 0 | 47 | 6.51 | |
| 7 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.3 | |
| 2 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 0 | 75 | 8.05 | |
| 24 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 36 | 5.98 | |
| 4 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 45 | 7.51 | |
| 26 | Bradley Barcola | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 35 | 7.16 | |
| 20 | Sael Kumbedi | Forward | 1 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 56 | 7.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

