FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Lyon, 02h00 ngày 22/04
PSG
-1.25 0.95
+1.25 0.93
3.25 0.95
u 0.85
1.50
4.70
4.50
-0.25 0.95
+0.25 1.14
1.25 0.79
u 1.01
Ligue 1 » 1
KQBD PSG vs Lyon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Lyon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Lyon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Lyon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Lyon
Kiến tạo: Bradley Barcola
Kiến tạo: Achraf Hakimi
3 - 1 Ernest Nuamah Kiến tạo: Ainsley Maitland-Niles
Kiến tạo: Marco Asensio Willemsen
Clinton Mata Pedro LourencoRa sân: Mohamed Said Benrahma
Ra sân: Bradley Barcola
Ra sân: Marcos Aoas Correa,Marquinhos
Corentin TolissoRa sân: Nemanja Matic
Gift Emmanuel OrbanRa sân: Alexandre Lacazette
Mama Samba BaldeRa sân: Mathis Ryan Cherki
Ra sân: Achraf Hakimi
Ra sân: Warren Zaire-Emery
Malick FofanaRa sân: Ernest Nuamah
Ra sân: Goncalo Matias Ramos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 111 | 107 | 96.4% | 1 | 0 | 125 | 7.52 | |
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 101 | 99 | 98.02% | 0 | 0 | 114 | 7.11 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 65 | 6.59 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 40 | 100% | 0 | 0 | 43 | 6.17 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 62 | 56 | 90.32% | 3 | 0 | 72 | 7.52 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 38 | 7.44 | |
| 26 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.01 | |
| 28 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.36 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 61 | 55 | 90.16% | 5 | 0 | 81 | 7.34 | |
| 23 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 48 | 6.61 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 28 | 8.85 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 88 | 78 | 88.64% | 1 | 2 | 105 | 7.71 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 51 | 8.6 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 61 | 59 | 96.72% | 1 | 0 | 74 | 7.08 | |
| 41 | Senny Mayulu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 21 | 6.24 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 6.16 | |
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 66 | 5.75 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 5.66 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.16 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 17 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 0 | 33 | 6.25 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 47 | 5.81 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 4 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 1 | 51 | 6.39 | |
| 21 | Henrique Silva Milagres | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 59 | 6.21 | |
| 7 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 5 | 1 | 63 | 6.7 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 54 | 48 | 88.89% | 4 | 0 | 69 | 6.96 | |
| 12 | Jake O'Brien | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 5 | 49 | 6.6 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 42 | 7.68 | |
| 11 | Malick Fofana | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 9 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

