FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Lyon, 02h45 ngày 16/12
PSG
-1.5 0.96
+1.5 0.90
3.5 0.94
u 0.86
1.30
6.45
5.40
-0.5 0.96
+0.5 1.10
1.25 0.65
u 1.15
Ligue 1 » 1
KQBD PSG vs Lyon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Lyon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Lyon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Lyon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Lyon
Kiến tạo: Desire Doue
2 - 1 Georges Mikautadze Kiến tạo: Mathis Ryan Cherki
Georges Mikautadze
Jordan Veretout
Ra sân: Lucas Beraldo
Ra sân: Lee Kang In
Ra sân: Nuno Mendes
Alexandre LacazetteRa sân: Georges Mikautadze
Malick FofanaRa sân: Ernest Nuamah
Mohamed Said BenrahmaRa sân: Mathis Ryan Cherki
Duje Caleta-CarRa sân: Jordan Veretout
Ra sân: Desire Doue
Ra sân: Ousmane Dembele
Nicolas Tagliafico
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 56 | 7.08 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 37 | 7.73 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 5 | 0 | 83 | 6.05 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 4 | 1 | 52 | 6.46 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 54 | 6.96 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 0 | 59 | 6.46 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 1 | 75 | 6.22 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 54 | 7.39 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 35 | 7.62 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 0 | 60 | 6.57 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 36 | 6.46 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 32 | 6.28 | |
| 7 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 34 | 5.79 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 31 | 6.15 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 26 | 5.58 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 45 | 5.61 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 5.51 | |
| 23 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 25 | 6.05 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 41 | 7.04 | |
| 69 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 6.85 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 33 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

