FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Lyon, 01h45 ngày 20/04
PSG
-1.5 0.88
+1.5 1.02
3.25 0.98
u 0.92
1.32
8.30
5.80
-0.75 0.88
+0.75 0.83
1.25 0.82
u 1.08
1.72
6.8
2.68
Ligue 1 » 1
KQBD PSG vs Lyon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Lyon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Lyon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Lyon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Lyon
0 - 1 Endrick Felipe Moreira de Sousa Kiến tạo: Afonso Moreira
Ruben Kluivert
0 - 2 Afonso Moreira Kiến tạo: Endrick Felipe Moreira de Sousa
Ra sân: Vitor Machado Ferreira
Ra sân: Goncalo Matias Ramos
Ra sân: Desire Doue
Ra sân: Senny Mayulu
Hans HateboerRa sân: Ruben Kluivert
Ra sân: Bradley Barcola
Tanner TessmannRa sân: Orel Mangala
Adam KarabecRa sân: Endrick Felipe Moreira de Sousa
Noham KamaraRa sân: Khalis Merah
Kiến tạo: Fabian Ruiz Pena
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 35 | 5.75 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 93 | 86 | 92.47% | 2 | 1 | 115 | 6.34 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 0 | 33 | 6.06 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 91 | 82 | 90.11% | 7 | 1 | 116 | 6.6 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 24 | 5.81 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 27 | 25 | 92.59% | 8 | 0 | 40 | 6.54 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 2 | 0 | 36 | 6.74 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 121 | 117 | 96.69% | 0 | 4 | 130 | 6.53 | |
| 6 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 124 | 122 | 98.39% | 0 | 2 | 132 | 6.32 | |
| 4 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 6 | 1 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 4 | 67 | 6.56 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 0 | 38 | 6.04 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 52 | 51 | 98.08% | 1 | 1 | 57 | 6.55 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 40 | 35 | 87.5% | 10 | 0 | 67 | 6.3 | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 39 | 5.67 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.33 | |
| 98 | Ainsley Maitland Niles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 39 | 6.87 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 43 | 7.27 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 37 | 8 | |
| 5 | Orel Mangala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 30 | 6.98 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 25 | 6.81 | |
| 7 | Adam Karabec | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.01 | |
| 23 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 39 | 6.51 | |
| 21 | Ruben Kluivert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 33 | 6.66 | |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 28 | 7.85 | |
| 17 | Afonso Moreira | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 7 | 0 | 55 | 8.56 | |
| 85 | Noham Kamara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.91 | |
| 44 | Khalis Merah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 35 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

