FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Marseille, 02h45 ngày 09/02
PSG
-1.25 0.95
+1.25 0.93
2.5 0.30
u 2.20
1.35
5.75
5.00
-0.5 0.95
+0.5 0.93
1.25 0.75
u 1.05
1.92
4.56
2.6
Ligue 1 » 1
KQBD PSG vs Marseille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Marseille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Marseille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Marseille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Marseille
Kiến tạo: Nuno Mendes
Kiến tạo: Senny Mayulu
Igor PaixaoRa sân: Ethan Nwaneri
Ra sân: Desire Doue
Himad AbdelliRa sân: Benjamin Pavard
Kiến tạo: Ousmane Dembele
Ra sân: Bradley Barcola
Kiến tạo: Senny Mayulu
Ra sân: Warren Zaire-Emery
Ra sân: Senny Mayulu
Ra sân: Ousmane Dembele
Bilal NadirRa sân: Mason Greenwood
Emerson Palmieri dos Santos
Leonardo Balerdi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Marseille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Marseille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 0 | 73 | 7.16 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 2 | 48 | 7.22 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 30 | 9.05 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 7.18 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 50 | 6.88 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 1 | 62 | 8.92 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 36 | 6.99 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 47 | 6.69 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 6 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 63 | 7.34 | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 34 | 7.38 |
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 2 | 50 | 6.63 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 48 | 6.02 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 3 | 29 | 6.22 | |
| 12 | Jeffrey de Lange | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 32 | 5.79 | |
| 32 | Facundo Medina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 59 | 5.42 | |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 35 | 6.14 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 40 | 6.01 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 5.52 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 35 | 5.94 | |
| 8 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 | |
| 27 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 5.62 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.14 | |
| 11 | Ethan Nwaneri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 27 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

