FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Metz, 03h05 ngày 22/02
PSG
-2.5 0.99
+2.5 0.89
3.5 0.80
u 1.00
1.12
11.00
8.00
-1 0.99
+1 0.98
1.75 1.14
u 0.64
1.4
8.5
3.4
Ligue 1 » 1
KQBD PSG vs Metz hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Metz, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Metz, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Metz hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Metz
Kiến tạo: Warren Zaire-Emery
Jean-Philippe Gbamin
Jean-Philippe Gbamin Red card cancelled
Kiến tạo: Goncalo Matias Ramos
Boubacar Traore
Ra sân: Desire Doue
Ra sân: Lee Kang In
Ra sân: Pedro Fernandez
Ra sân: Bradley Barcola
Jessy DeminguetRa sân: Fode Ballo Toure
Bouna SarrRa sân: Lucas Michal
Giorgi AbuashviliRa sân: Kouao Kouao Koffi
Kiến tạo: Lucas Hernandez
Giorgi KvilitaiaRa sân: Alpha Toure
Nathan MbalaRa sân: Giorgi Tsitaishvili
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Metz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Metz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lucas Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 3 | 2 | 47 | 6.96 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 25 | 7.17 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 0 | 44 | 7.18 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.54 | |
| 6 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 1 | 42 | 6.66 | |
| 4 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 44 | 6.65 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 38 | 7.96 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 2 | 57 | 7.91 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 39 | 7.76 | |
| 49 | Ibrahim Mbaye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 27 | Pedro Fernandez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 37 | 6.68 |
Metz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jean-Philippe Gbamin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 5.7 | |
| 30 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 3 | 15 | 5.96 | |
| 97 | Fode Ballo Toure | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 5.9 | |
| 39 | Kouao Kouao Koffi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 25 | 6.11 | |
| 7 | Giorgi Tsitaishvili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 13 | 5.73 | |
| 8 | Boubacar Traore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.86 | |
| 15 | Terry Yegbe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 5.88 | |
| 38 | Sadibou Sane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 6.05 | |
| 19 | Lucas Michal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 5.74 | |
| 1 | Jonathan Fischer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 25 | 5.84 | |
| 12 | Alpha Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 18 | 5.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

