FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Monaco, 03h00 ngày 26/02
PSG
-1.75 0.84
+1.75 1.00
2.5 0.25
u 2.75
1.20
8.60
6.20
-0.75 0.84
+0.75 0.98
1.5 0.85
u 0.95
1.62
7.5
3
Cúp C1 Châu Âu
KQBD PSG vs Monaco hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Monaco, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Monaco, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Monaco hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Monaco
Denis Lemi Zakaria Lako Lado
0 - 1 Maghnes Akliouche Kiến tạo: Mamadou Coulibaly
Vanderson de Oliveira Campos
Mamadou Coulibaly

Mamadou Coulibaly
Kiến tạo: Desire Doue
Jordan TezeRa sân: Aladji Bamba
Kiến tạo: Achraf Hakimi
Ra sân: Bradley Barcola
Christian Mawissa ElebiRa sân: Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Simon AdingraRa sân: Maghnes Akliouche
Mika BierithRa sân: Folarin Balogun
Ra sân: Nuno Mendes
Ra sân: Warren Zaire-Emery
Ra sân: Desire Doue
Samuel Nibombe
Samuel NibombeRa sân: Vanderson de Oliveira Campos
2 - 2 Jordan Teze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Monaco
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Monaco
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 1 | 0 | 60 | 6.53 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 48 | 6.16 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 53 | 5.98 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 42 | 6.02 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 6.51 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 45 | 5.93 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 0 | 58 | 6.93 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 1 | 27 | 6.52 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 27 | 100% | 0 | 1 | 36 | 6.19 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 36 | 6.39 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 36 | 6.64 |
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 12 | 6.48 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.69 | |
| 25 | Wout Faes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.86 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 1 | 33 | 7.05 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 2 | 21 | 6.5 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 29 | 7.7 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 6.91 | |
| 28 | Mamadou Coulibaly | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 6.91 | |
| 23 | Aladji Bamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 25 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

