FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Monaco, 03h00 ngày 25/11
PSG
-1.25 1.02
+1.25 0.84
6.5 1.15
u 0.60
1.40
5.25
4.95
-1 1.02
+1 1.35
3.5 1.50
u 0.25
Ligue 1 » 1
KQBD PSG vs Monaco hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Monaco, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Monaco, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Monaco hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Monaco
Vanderson de Oliveira Campos Goal Disallowed
1 - 1 Takumi Minamino
Wilfried Stephane Singo
Kiến tạo: Fabian Ruiz Pena
Ra sân: Goncalo Matias Ramos
Kiến tạo: Kylian Mbappe Lottin
Ra sân: Ousmane Dembele
4 - 2 Folarin Balogun Kiến tạo: Takumi Minamino
Maghnes AklioucheRa sân: Takumi Minamino
Ben Yedder WissamRa sân: Mohamed Camara
Krepin DiattaRa sân: Vanderson de Oliveira Campos
Ra sân: Fabian Ruiz Pena
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Monaco
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Monaco
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 36 | 6.15 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 48 | 6.35 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 54 | 6.32 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 0 | 48 | 7.44 | |
| 26 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 3 | 60 | 6.23 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 43 | 6.48 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 29 | 7.25 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 0 | 58 | 6.41 | |
| 4 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 38 | 6.53 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 29 | 7.82 |
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 7.01 | |
| 17 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 27 | 6.48 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 25 | 6.67 | |
| 3 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 14 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 30 | 6.08 | |
| 4 | Mohamed Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 37 | 6.15 | |
| 99 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 29 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 5.95 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 34 | 6.54 | |
| 88 | Soungoutou Magassa | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

