FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Monaco, 03h05 ngày 08/02
PSG
-1.25 0.97
+1.25 0.91
2.5 0.29
u 2.50
1.38
5.40
4.90
-0.5 0.97
+0.5 0.98
1.5 0.90
u 0.95
Ligue 1 » 1
KQBD PSG vs Monaco hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Monaco, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Monaco, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Monaco hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Monaco
1 - 1 Denis Lemi Zakaria Lako Lado Kiến tạo: Soungoutou Magassa
Kiến tạo: Bradley Barcola
Kiến tạo: Desire Doue
Elmutasem El MasratiRa sân: Soungoutou Magassa
Ra sân: Bradley Barcola
Eliesse Ben SeghirRa sân: Mika Bierith
Ra sân: Desire Doue
Aleksandr GolovinRa sân: Takumi Minamino
Ra sân: Khvicha Kvaratskhelia
Krepin DiattaRa sân: Caio Henrique Oliveira Silva
Lucas MichalRa sân: Breel Donald Embolo
Kiến tạo: Nuno Mendes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Monaco
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Monaco
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 60 | 7.48 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 48 | 6.22 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.05 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 6.17 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 39 | 6.05 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 36 | 6.53 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 54 | 6.19 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 43 | 6.04 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.05 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 5 | 0 | 56 | 6.83 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 1 | 63 | 6.45 |
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 5.99 | |
| 36 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.91 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.09 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 16 | 5.63 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.01 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 14 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.37 | |
| 88 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 25 | 7.37 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

