FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Nantes, 03h00 ngày 05/03
PSG
-1.75 0.94
+1.75 0.92
5.5 1.25
u 0.50
1.23
8.60
5.45
-0.25 0.94
+0.25 0.30
4.5 1.55
u 0.20
Ligue 1 » 1
KQBD PSG vs Nantes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Nantes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Nantes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Nantes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Nantes
2 - 1 Ludovic Blas Kiến tạo: Jaouen Hadjam
2 - 2 Ignatius Kpene Ganago Kiến tạo: Florent Mollet
Kiến tạo: Kylian Mbappe Lottin
Jaouen Hadjam
Mostafa Mohamed Ahmed AbdallaRa sân: Florent Mollet
Andrei Girotto
Joao Victor Da Silva MarcelinoRa sân: Nicolas Pallois
Moses SimonRa sân: Jaouen Hadjam
Ra sân: Nordi Mukiele
Ra sân: Marcos Aoas Correa,Marquinhos
Evann GuessandRa sân: Moussa Sissoko
Marcus Regis CocoRa sân: Ignatius Kpene Ganago
Ra sân: Warren Zaire-Emery
Kiến tạo: Timothee Pembele
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Nantes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Nantes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 1 | 0 | 69 | 7.99 | |
| 4 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 2 | 73 | 6.3 | |
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 1 | 0 | 62 | 6 | |
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 0 | 61 | 6.39 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 1 | 69 | 6.51 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 4.87 | |
| 26 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 36 | 6.18 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 0 | 81 | 6.33 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 54 | 6.76 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 3 | 0 | 58 | 6.18 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 1 | 62 | 6.48 |
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 40 | 6.18 | |
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.07 | |
| 25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 40 | 7.35 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 38 | 6.73 | |
| 28 | Fabien Centonze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 42 | 6.36 | |
| 10 | Ludovic Blas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 7.96 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 5.99 | |
| 8 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 41 | 6.34 | |
| 14 | Ignatius Kpene Ganago | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 4 | 18 | 7.68 | |
| 26 | Jaouen Hadjam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 34 | 5.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

