FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Nantes, 03h00 ngày 01/12
PSG
-2 0.83
+2 1.07
2.5 0.44
u 1.63
1.17
10.00
6.50
-0.75 0.83
+0.75 1.10
1.25 0.83
u 1.03
Ligue 1 » 1
KQBD PSG vs Nantes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Nantes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Nantes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Nantes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Nantes
Kiến tạo: Goncalo Matias Ramos
1 - 1 Matthis Abline
Kelvin Amian AdouRa sân: Fabien Centonze
Ra sân: Joao Neves
Jean Kevin DuverneRa sân: Jean-Charles Castelletto
Ra sân: Bradley Barcola
Ra sân: Lee Kang In
Bahereba GuirassyRa sân: Moses Simon
Ignatius Kpene GanagoRa sân: Matthis Abline
Jean-Philippe GbaminRa sân: Pedro Chirivella
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Nantes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Nantes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 90 | 84 | 93.33% | 0 | 0 | 96 | 6.67 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 74 | 100% | 0 | 1 | 81 | 6.62 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 5.81 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 70 | 64 | 91.43% | 2 | 0 | 83 | 6.62 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 72 | 66 | 91.67% | 2 | 0 | 89 | 7.42 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 12 | 6.94 | |
| 19 | Lee Kang In | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 7 | 0 | 67 | 6.82 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 68 | 97.14% | 0 | 1 | 75 | 6.2 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 5 | 2 | 60 | 6.66 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 29 | 6.42 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 1 | 77 | 6.5 |
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.19 | |
| 30 | Patrick Carlgren | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 24 | 7.67 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 14 | 6.29 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 3 | 1 | 22 | 6.43 | |
| 18 | Fabien Centonze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 25 | 6.34 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.63 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 20 | 6.33 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 7.26 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

