FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Nantes, 03h00 ngày 10/12
PSG
-1.75 1.02
+1.75 0.84
2.5 0.36
u 2.00
1.16
11.00
6.60
-0.75 1.02
+0.75 0.83
0.5 0.22
u 3.00
Ligue 1 » 1
KQBD PSG vs Nantes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Nantes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Nantes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Nantes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Nantes
Douglas Augusto Gomes Soares
Kiến tạo: Vitor Ferreira Pio
1 - 1 Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla Kiến tạo: Florent Mollet
Ra sân: Manuel Ugarte
Ra sân: Marcos Aoas Correa,Marquinhos
MarquinhosRa sân: Samuel Moutoussamy
Ronael Pierre-GabrielRa sân: Marcus Regis Coco
Ra sân: Vitor Ferreira Pio
Quentin MerlinRa sân: Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Ra sân: Bradley Barcola
Ra sân: Carlos Soler Barragan
Jean Kevin Duverne
Abdoul Kader BambaRa sân: Jean Kevin Duverne
Matthis AblineRa sân: Moussa Sissoko
Ronael Pierre-Gabriel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Nantes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Nantes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 49 | 7.13 | |
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 1 | 68 | 6.61 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 0 | 67 | 6.86 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 28 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.77 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 6.49 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 1 | 53 | 6.57 | |
| 4 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 49 | 6.49 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 5 | 0 | 46 | 6.74 | |
| 80 | Arnau Urena Tenas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.69 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 47 | 7.57 |
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 35 | 6.01 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 12 | 5.85 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 21 | 5.81 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 6.32 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 24 | 6.28 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.56 | |
| 2 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 5.91 | |
| 8 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.18 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 19 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

