FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Newcastle United, 03h00 ngày 29/11
PSG
-0.75 0.80
+0.75 1.06
1.5 1.15
u 0.60
1.60
4.35
4.00
-0.25 0.80
+0.25 0.30
1.5 1.50
u 0.25
Cúp C1 Châu Âu
KQBD PSG vs Newcastle United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Newcastle United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Newcastle United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Newcastle United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Newcastle United
Joelinton Cassio Apolinario de Lira
0 - 1 Alexander Isak Kiến tạo: Miguel Angel Almiron Rejala
Ra sân: Manuel Ugarte
Ra sân: Randal Kolo Muani
Ra sân: Lee Kang In
Miguel Angel Almiron Rejala
Ra sân: Danilo Luis Helio Pereira
Nick Pope
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Newcastle United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 45 | 6.03 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 50 | 6.16 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 0 | 58 | 6.17 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 6 | 0 | 49 | 6.31 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 47 | 6.65 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 25 | 6.24 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 57 | 5.87 | |
| 23 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.46 | |
| 4 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 48 | 5.85 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 6 | 0 | 50 | 6.66 |
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 6 | Jamaal Lascelles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 24 | 6.85 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 19 | 7.12 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 30 | 6.85 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 33 | 6.34 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 30 | 7.18 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 25 | 6.23 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 38 | 6.81 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.87 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.97 | |
| 67 | Lewis Miley | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 25 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

