FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Nice, 23h00 ngày 01/11
PSG
-2.25 0.96
+2.25 0.84
2.5 0.35
u 2.10
1.16
8.60
7.50
-1 0.96
+1 0.85
1.5 0.95
u 0.85
1.35
10.5
3.25
Ligue 1 » 1
KQBD PSG vs Nice hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Nice, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Nice, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Nice hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Nice
Abdulay Juma Bah
Sofiane DiopRa sân: Isak Jansson
Ra sân: Joao Neves
Ra sân: Bradley Barcola
Charles VanhoutteRa sân: Morgan Sanson
Ra sân: Warren Zaire-Emery
Ra sân: Senny Mayulu
Jeremie BogaRa sân: Sofiane Diop
Salis Abdul SamedRa sân: Tom Louchet
Kiến tạo: Khvicha Kvaratskhelia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Nice
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Nice
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 93 | 87 | 93.55% | 0 | 0 | 99 | 6.63 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Defender | 2 | 0 | 1 | 50 | 48 | 96% | 4 | 0 | 67 | 6.48 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Forward | 1 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 4 | 0 | 62 | 6.72 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 1 | 56 | 6.78 | |
| 25 | Nuno Mendes | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 3 | 0 | 64 | 6.68 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.37 | |
| 6 | Ilya Zabarnyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 63 | 96.92% | 0 | 0 | 68 | 6.44 | |
| 29 | Bradley Barcola | Forward | 3 | 2 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 30 | 6.65 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 62 | 6.36 | |
| 87 | Joao Neves | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 56 | 55 | 98.21% | 0 | 0 | 64 | 6.52 | |
| 24 | Senny Mayulu | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.41 |
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Morgan Sanson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 80 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.98 | |
| 10 | Sofiane Diop | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 21 | Isak Jansson | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 5.66 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 21 | 6.43 | |
| 47 | Tiago Maria Antunes Gouveia | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.66 | |
| 2 | Ali Abdi | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 19 | 6.94 | |
| 26 | Melvin Bard | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 20 | 6.41 | |
| 33 | Antoine Mendy | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.88 | |
| 37 | Kojo Peprah Oppong | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.87 | |
| 20 | Tom Louchet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 28 | Abdulay Juma Bah | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 32 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

