FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs PSV Eindhoven, 02h00 ngày 23/10
PSG
-1 0.79
+1 1.03
2.5 0.33
u 2.25
1.28
6.90
5.50
-0.25 0.79
+0.25 0.40
0.5 0.22
u 3.00
Cúp C1 Châu Âu
KQBD PSG vs PSV Eindhoven hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs PSV Eindhoven, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs PSV Eindhoven, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs PSV Eindhoven hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs PSV Eindhoven
0 - 1 Noa Lang Kiến tạo: Ismael Saibari Ben El Basra
Mauro Junior
Kiến tạo: Fabian Ruiz Pena
Ra sân: Fabian Ruiz Pena
Couhaib DriouechRa sân: Noa Lang
Ra sân: Lee Kang In
Matteo Dams
Ra sân: Bradley Barcola
Ra sân: Ousmane Dembele
Ra sân: Warren Zaire-Emery
Richard LedezmaRa sân: Ismael Saibari Ben El Basra
Isaac BabadiRa sân: Johan Bakayoko
Isaac Babadi
Luuk de Jong
Walter Benitez
Richard Ledezma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS PSV Eindhoven
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs PSV Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 35 | 6.32 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Defender | 0 | 0 | 1 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 1 | 83 | 6.61 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.58 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.35 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Forward | 6 | 1 | 3 | 47 | 33 | 70.21% | 6 | 0 | 74 | 6.7 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Defender | 4 | 1 | 2 | 58 | 51 | 87.93% | 6 | 0 | 92 | 8.06 | |
| 23 | Randal Kolo Muani | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.09 | |
| 19 | Lee Kang In | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 47 | 6.73 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Defender | 0 | 0 | 1 | 84 | 81 | 96.43% | 0 | 3 | 101 | 7.66 | |
| 25 | Nuno Mendes | Defender | 1 | 0 | 2 | 65 | 61 | 93.85% | 5 | 0 | 81 | 6.62 | |
| 29 | Bradley Barcola | Forward | 3 | 1 | 3 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 54 | 6.96 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 51 | 6.44 | |
| 14 | Desire Doue | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 87 | Joao Neves | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 1 | 76 | 7.51 | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 |
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 12 | 49 | 7.09 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 0 | 59 | 6.52 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 55 | 6.74 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 1 | 34 | 6.76 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 0 | 71 | 7.16 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 7 | 0 | 46 | 8.04 | |
| 37 | Richard Ledezma | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 7 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 2 | 1 | 60 | 7.25 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 48 | 7.11 | |
| 21 | Couhaib Driouech | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 4 | 1 | 40 | 6.93 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 46 | 6.23 | |
| 26 | Isaac Babadi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 32 | Matteo Dams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 41 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

