FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Reims, 19h00 ngày 10/03
PSG
-1.25 0.90
+1.25 0.98
2.5 0.50
u 1.50
1.38
5.65
4.75
-0.5 0.90
+0.5 0.80
1.25 1.00
u 0.85
Ligue 1 » 1
KQBD PSG vs Reims hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Reims, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Reims, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Reims hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Reims
0 - 1 Marshall Munetsi Kiến tạo: Oumar Diakite
Thibault De Smet
2 - 2 Oumar Diakite Kiến tạo: Emmanuel Agbadou
Sergio AkiemeRa sân: Thibault De Smet
Ra sân: Bradley Barcola
Ra sân: Danilo Luis Helio Pereira
Amir RichardsonRa sân: Valentin Atangana Edoa
Ra sân: Carlos Soler Barragan
Ra sân: Goncalo Matias Ramos
Junya Ito
Benjamin StambouliRa sân: Junya Ito
Reda KhadraRa sân: Teddy Teuma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Reims
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Reims
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.72 | |
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 0 | 76 | 6.61 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 42 | 5.91 | |
| 28 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 45 | 43 | 95.56% | 4 | 0 | 62 | 5.45 | |
| 4 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.25 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 20 | 7.73 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 5 | 0 | 62 | 6.58 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 63 | 6.3 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 36 | 6.47 |
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yunis Abdelhamid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 26 | 5.57 | |
| 32 | Thomas Foket | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 38 | 6.63 | |
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 5 | 0 | 29 | 6.33 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 20 | 5.97 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 43 | 6.83 | |
| 25 | Thibault De Smet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.97 | |
| 9 | Mohammed Daramy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 24 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 38 | 7.59 | |
| 22 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 26 | 7.79 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

