FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Rennes, 23h05 ngày 25/02
PSG
-1 0.90
+1 0.98
2.5 0.36
u 2.00
1.35
6.25
4.80
-0.5 0.90
+0.5 1.05
1.25 0.78
u 1.10
Ligue 1 » 1
KQBD PSG vs Rennes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Rennes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Rennes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Rennes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Rennes
0 - 1 Amine Gouiri Kiến tạo: Desire Doue
Ra sân: Lee Kang In
Desire Doue
Benjamin BourigeaudRa sân: Desire Doue
Ra sân: Kylian Mbappe Lottin
Ra sân: Bradley Barcola
Martin TerrierRa sân: Ibrahim Salah
Adrien TruffertRa sân: Arnaud Kalimuendo Muinga
Ra sân: Lucas Hernandez
Ra sân: Ousmane Dembele
Warmed OmariRa sân: Amine Gouiri
Ludovic Blas
Steve Mandanda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Rennes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Rennes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 57 | 6.55 | |
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 46 | 5.91 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 62 | 6.04 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 5.79 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 47 | 37 | 78.72% | 1 | 0 | 62 | 6.5 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 36 | 6.05 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 30 | 6.09 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.08 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 2 | 59 | 6.56 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 25 | 6.04 |
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 28 | 6.65 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 35 | 6.82 | |
| 11 | Ludovic Blas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.18 | |
| 10 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 32 | 8.4 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo Muinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.23 | |
| 36 | Alidu Seidu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.24 | |
| 4 | Christopher Wooh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.83 | |
| 16 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.93 | |
| 33 | Desire Doue | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 7.23 | |
| 34 | Ibrahim Salah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 37 | 6.57 | |
| 17 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 42 | 7.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

