FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Sociedad, 03h00 ngày 15/02
PSG
-0.75 0.81
+0.75 1.07
2.5 1.05
u 0.70
1.72
4.20
3.50
-0.25 0.81
+0.25 0.88
1 1.15
u 0.73
Cúp C1 Châu Âu
KQBD PSG vs Sociedad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Sociedad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Sociedad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Sociedad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Sociedad
Robin Le Normand
Kiến tạo: Marcos Aoas Correa,Marquinhos
Arsen ZakharyanRa sân: Ander Barrenetxea Muguruza
Kiến tạo: Fabian Ruiz Pena
Ra sân: Bradley Barcola
Ra sân: Danilo Luis Helio Pereira
Benat TurrientesRa sân: Brais Mendez
Jon PachecoRa sân: Robin Le Normand
Sadiq UmarRa sân: Andre Silva
Ra sân: Ousmane Dembele
Jon AramburuRa sân: Javier Galan
Hamari Traore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Sociedad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Sociedad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 6.74 | |
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 3 | 48 | 7.22 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 48 | 6.68 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.48 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 1 | 32 | 6.86 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.72 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 52 | 36 | 69.23% | 1 | 1 | 72 | 6.64 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 44 | 6.42 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 2 | 30 | 6.32 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 6.55 |
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 31 | 6.38 | |
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 24 | 6.59 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 24 | 6.92 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.86 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 33 | 6.35 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.79 | |
| 25 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 37 | 6.69 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 5 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 24 | 6.62 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 3 | 34 | 6.69 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 2 | 35 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

