FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Stade Brestois, 02h45 ngày 29/01
PSG 1
-1.25 0.95
+1.25 0.93
2.5 0.53
u 1.38
1.35
6.40
4.75
-0.5 0.95
+0.5 0.88
1.25 0.98
u 0.88
Ligue 1 » 1
KQBD PSG vs Stade Brestois hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Stade Brestois, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Stade Brestois, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Stade Brestois hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Stade Brestois
Pierre Lees Melou
Kiến tạo: Bradley Barcola
Kenny Lala
2 - 1 Mahdi Camara
Lilian Brassier
Martin SatrianoRa sân: Jeremy Le Douaron
Ra sân: Randal Kolo Muani
Jonas MartinRa sân: Mahdi Camara
Mathias Pereira LageRa sân: Steve Mounie
Ra sân: Lucas Hernandez
Ra sân: Marco Asensio Willemsen
2 - 2 Mathias Pereira Lage Kiến tạo: Martin Satriano
Julien Le CardinalRa sân: Bradley Locko
Billal BrahimiRa sân: Romain Del Castillo
Ra sân: Vitor Ferreira Pio

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Stade Brestois
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Stade Brestois
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 2 | 0 | 64 | 6.41 | |
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 3 | 57 | 6.57 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 4 | 60 | 6.75 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 0 | 46 | 7.7 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 34 | 7.09 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 42 | 6.46 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 43 | 7.22 | |
| 23 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 26 | 7.25 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 2 | 46 | 8.65 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 53 | 6.38 |
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.31 | |
| 27 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 41 | 6.39 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 35 | 5.45 | |
| 9 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 5 | 25 | 6.38 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 1 | 58 | 6.84 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 62 | 6.6 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 51 | 6.68 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 35 | 6.68 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 54 | 5.93 | |
| 22 | Jeremy Le Douaron | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 23 | 5.83 | |
| 7 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 59 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

