FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Strasbourg, 01h45 ngày 18/10
PSG
-1.75 0.98
+1.75 0.90
2.5 0.36
u 1.90
1.30
6.45
5.20
-0.5 0.98
+0.5 0.95
1.25 0.78
u 1.03
1.83
6
2.75
Ligue 1 » 1
KQBD PSG vs Strasbourg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Strasbourg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Strasbourg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Strasbourg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Strasbourg
Kiến tạo: Desire Doue
1 - 1 Joaquin Panichelli Kiến tạo: Guela Doue
1 - 2 Diego Moreira Kiến tạo: Valentin Barco
1 - 3 Joaquin Panichelli Kiến tạo: Diego Moreira
Mike Penders
Ra sân: Desire Doue
Ra sân: Bradley Barcola
Ra sân: Lucas Beraldo
Felix LemarechalRa sân: Julio Cesar Enciso
Andrew OmobamideleRa sân: Samir El Mourabet
Martial GodoRa sân: Diego Moreira
Ra sân: Senny Mayulu
Rafael LuisRa sân: Ismael Doukoure
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Strasbourg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Strasbourg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lucas Hernandez | Defender | 0 | 0 | 2 | 91 | 86 | 94.51% | 0 | 2 | 106 | 6.18 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Forward | 5 | 3 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 36 | 7.13 | |
| 19 | Lee Kang In | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 61 | 58 | 95.08% | 6 | 0 | 72 | 6.76 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Forward | 4 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 30 | 6.51 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 39 | 6.51 | |
| 25 | Nuno Mendes | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.06 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 6 | Ilya Zabarnyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 118 | 112 | 94.92% | 0 | 0 | 127 | 6.61 | |
| 4 | Lucas Beraldo | Defender | 0 | 0 | 0 | 95 | 87 | 91.58% | 0 | 1 | 103 | 6.11 | |
| 29 | Bradley Barcola | Forward | 2 | 2 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 52 | 8 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 84 | 83 | 98.81% | 2 | 1 | 99 | 6.75 | |
| 14 | Desire Doue | Forward | 2 | 1 | 2 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 80 | 6.53 | |
| 49 | Ibrahim Mbaye | Forward | 0 | 0 | 3 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 1 | 75 | 7.18 | |
| 24 | Senny Mayulu | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 2 | 0 | 73 | 7.43 | |
| 47 | Quentin Ndjantou | Forward | 2 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 34 | 6.29 |
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 40 | 5.83 | |
| 19 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 6 | 3 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 39 | 6.82 | |
| 6 | Ismael Doukoure | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 36 | 6.06 | |
| 2 | Andrew Omobamidele | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 32 | Valentin Barco | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 53 | 7.35 | |
| 80 | Felix Lemarechal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 6.1 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 37 | 6.23 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 7 | Diego Moreira | Defender | 1 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 38 | 8.08 | |
| 22 | Guela Doue | Defender | 0 | 0 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 5 | 1 | 53 | 7.21 | |
| 20 | Martial Godo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Forward | 5 | 3 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 4 | 55 | 9 | |
| 24 | Lucas Hogsberg | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 40 | 6 | |
| 83 | Rafael Luis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

