FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Tottenham Hotspur, 02h00 ngày 14/08
PSG
Pen [4-3]
-1.25 0.90
+1.25 0.92
2.5 0.50
u 1.45
1.35
6.10
4.85
-0.5 0.90
+0.5 0.98
1.25 0.85
u 0.95
1.83
6.5
2.63
Siêu Cúp Châu Âu
KQBD PSG vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Tottenham Hotspur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Tottenham Hotspur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Siêu Cúp Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Tottenham Hotspur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Tottenham Hotspur
0 - 1 Micky van de Ven
0 - 2 Cristian Gabriel Romero Kiến tạo: Pedro Porro
Richarlison de Andrade
Ra sân: Khvicha Kvaratskhelia
Kevin Danso
Ra sân: Bradley Barcola
Ra sân: Warren Zaire-Emery
Dominic SolankeRa sân: Richarlison de Andrade
Archie GrayRa sân: Joao Palhinha
Ra sân: Desire Doue
Mathys TelRa sân: Mohammed Kudus
Kiến tạo: Vitor Ferreira Pio
Lucas BergvallRa sân: Pape Matar Sarr
Kiến tạo: Ousmane Dembele
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Tottenham Hotspur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 88 | 84 | 95.45% | 3 | 0 | 109 | 7.13 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 62 | 98.41% | 0 | 5 | 73 | 6.29 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Forward | 3 | 0 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 6 | 0 | 60 | 7.5 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 83 | 69 | 83.13% | 5 | 0 | 111 | 5.91 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 7 | |
| 19 | Lee Kang In | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 34 | 7.45 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 1 | 39 | 6.05 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 57 | 6.3 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 2 | 80 | 6.38 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 5.45 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 5.86 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 35 | 6.29 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 4 | 1 | 52 | 6.04 | |
| 49 | Ibrahim Mbaye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 22 | 6.32 |
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 35 | 5.84 | |
| 19 | Dominic Solanke | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.8 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 26 | 6.9 | |
| 6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 4 | 24 | 7.24 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Forward | 2 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 29 | 7.08 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 24 | 7.22 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 26 | 15 | 57.69% | 3 | 0 | 46 | 6.83 | |
| 20 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 1 | 35 | 7.5 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 37 | 6.43 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 4 | 34 | 7.18 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.74 | |
| 11 | Mathys Tel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 5.85 | |
| 14 | Archie Gray | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.81 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

