FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Toulouse, 02h00 ngày 13/05
PSG
-1.5 0.93
+1.5 1.00
3.5 0.80
u 1.00
1.30
6.25
5.50
-0.5 0.93
+0.5 0.97
1.5 0.84
u 0.96
Ligue 1 » 1
KQBD PSG vs Toulouse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Toulouse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Toulouse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Toulouse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Toulouse
Kiến tạo: Arnau Urena Tenas
1 - 1 Thijs Dallinga Kiến tạo: Moussa Diarra
Ra sân: Lee Kang In
Ra sân: Bradley Barcola
Aron DonnumRa sân: Zakaria Aboukhlal
Waren Hakon Christofer KamanziRa sân: Mikkel Desler
1 - 2 Yann Gboho Kiến tạo: Gabriel Suazo
Ra sân: Nordi Mukiele
Ra sân: Marco Asensio Willemsen
Christian Mawissa ElebiRa sân: Gabriel Suazo
Frank MagriRa sân: Thijs Dallinga
Shavy BabickaRa sân: Yann Gboho
1 - 3 Frank Magri Kiến tạo: Waren Hakon Christofer Kamanzi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Toulouse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Toulouse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 105 | 97 | 92.38% | 0 | 1 | 122 | 6.48 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 88 | 93.62% | 0 | 2 | 100 | 6.01 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 1 | 47 | 6.98 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.66 | |
| 26 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 1 | 56 | 6.32 | |
| 28 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 58 | 6.55 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 61 | 6.86 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 29 | 5.8 | |
| 4 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 1 | 80 | 6.63 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 1 | 47 | 7.09 | |
| 80 | Arnau Urena Tenas | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 42 | 6.42 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 29 | 6.35 | |
| 42 | Yoram Zague | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 0 | 84 | 5.85 | |
| 41 | Senny Mayulu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.08 |
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mikkel Desler | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 2 | 1 | 40 | 6.52 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 46 | 43 | 93.48% | 6 | 0 | 62 | 7.19 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 1 | 47 | 6.79 | |
| 23 | Moussa Diarra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 35 | 6.98 | |
| 15 | Aron Donnum | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.59 | |
| 6 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 38 | 74.51% | 1 | 0 | 58 | 6.52 | |
| 24 | Cristhian Casseres Jr | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 1 | 0 | 70 | 6.43 | |
| 9 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 3 | 34 | 7.69 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 5 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 36 | 6.73 | |
| 37 | Yann Gboho | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 40 | 7.67 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 19 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.05 | |
| 25 | Kevin Keben Biakolo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 28 | 6.52 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.37 | ||
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 21 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

