FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSG vs Toulouse, 03h00 ngày 23/11
PSG
-1.5 0.93
+1.5 0.95
2.5 0.44
u 1.63
1.28
7.20
5.20
-0.5 0.93
+0.5 0.98
1.25 0.80
u 1.05
Ligue 1 » 1
KQBD PSG vs Toulouse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSG vs Toulouse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSG vs Toulouse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSG vs Toulouse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSG vs Toulouse
Kiến tạo: Achraf Hakimi
Zakaria Aboukhlal
Ra sân: Yoram Zague
Ra sân: Desire Doue
Shavy BabickaRa sân: Yann Gboho
Gabriel SuazoRa sân: Waren Hakon Christofer Kamanzi
Ra sân: Ousmane Dembele
Aron Donnum
Niklas SchmidtRa sân: Cristhian Casseres Jr
Frank MagriRa sân: Joshua King
Ra sân: Bradley Barcola
Jaydee CanvotRa sân: Umit Akdag
Kiến tạo: Randal Kolo Muani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSG VS Toulouse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSG vs Toulouse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.43 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 72 | 71 | 98.61% | 0 | 1 | 80 | 6.99 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 29 | 6.46 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 5 | 0 | 55 | 6.86 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 3 | 1 | 72 | 7.67 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 1 | 76 | 6.89 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 38 | 6.57 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 56 | 6.64 | |
| 14 | Desire Doue | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 0 | 47 | 6.43 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 61 | 7.98 | |
| 42 | Yoram Zague | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 43 | 100% | 0 | 0 | 50 | 6.64 |
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Joshua King | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 5.7 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 15 | Aron Donnum | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.61 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 1 | 30 | 6.13 | |
| 10 | Yann Gboho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.42 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.28 | |
| 6 | Umit Akdag | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 33 | 6.39 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 20 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

