FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSIM Yogyakarta vs Persijap Jepara, 20h30 ngày 11/03
PSIM Yogyakarta
-0.25 0.70
+0.25 1.00
2.5 0.18
u 2.90
1.95
2.90
3.10
-0.25 0.70
+0.25 0.73
1 1.03
u 0.78
2.5
4.33
2.1
VĐQG Indonesia » 34
KQBD PSIM Yogyakarta vs Persijap Jepara hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSIM Yogyakarta vs Persijap Jepara, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSIM Yogyakarta vs Persijap Jepara, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Indonesia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSIM Yogyakarta vs Persijap Jepara hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSIM Yogyakarta vs Persijap Jepara
0 - 1 Martinez B. Kiến tạo: Diogo Brito
Kiến tạo: Riyatno Abiyoso
Ambrizal UmanailoRa sân: Rahmat Hidayat
Dicky Kurniawan ArifinRa sân: Muhammad Adzikry Fadlillah
2 - 2 Iker Guarrotxena Vallejo Kiến tạo: Martinez B.
Ra sân: Raka Cahyana
Borja Herrera
Ra sân: Deri Corfe
Ra sân: Rakhmatsho Rakhmatzoda
Firman RamadhanRa sân: Iker Guarrotxena Vallejo
Ambrizal UmanailoRa sân: Lucas Morelatto
Ra sân: Riyatno Abiyoso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSIM Yogyakarta VS Persijap Jepara
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSIM Yogyakarta vs Persijap Jepara
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSIM Yogyakarta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ezequiel Vidal | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 1 | 0 | 62 | 7 | |
| 99 | Nermin Haljeta | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 27 | Riyatno Abiyoso | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 4 | 1 | 52 | 7.3 | |
| 7 | Deri Corfe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 2 | Jop van den Avert | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 38 | 6.1 | |
| 56 | Donny Warmerdam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 10 | Ze Valente | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 0 | 70 | 7.6 | |
| 4 | Franco Ramos Mingo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 2 | 66 | 6.7 | |
| 8 | Savio Sheva | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 15 | Raka Cahyana | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 3 | 0 | 33 | 5.9 | |
| 29 | rio hardiawan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 63 | Rakhmatsho Rakhmatzoda | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 1 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 3 | Yusaku Yamadera | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 19 | Cahya Supriadi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 19 | 6.5 |
Persijap Jepara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Iker Guarrotxena Vallejo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 23 | 7 | |
| 80 | Lucas Morelatto | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 45 | Aly Ndom | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 59 | 6.6 | |
| 88 | Borja Herrera | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 95 | Carlos Franca | Forward | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 1 | 48 | 7.5 | |
| 96 | Ambrizal Umanailo | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 78 | Buyung Ismu Lessy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 40 | 29 | 72.5% | 3 | 1 | 52 | 7.3 | |
| 11 | Abdallah Sudi | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 10 | Borja Martinez | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 66 | Dicky Kurniawan Arifin | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 7.4 | |
| 14 | Rahmat Hidayat | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 14 | 5.9 | |
| 1 | Muhammad Ardiansyah | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 71 | Muhammad Adzikry Fadlillah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 26 | Diogo Brito | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 6 | 54 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

