FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSIM Yogyakarta vs Persik Kediri, 15h30 ngày 31/10
PSIM Yogyakarta 1
-0.25 0.98
+0.25 0.83
2.5 1.15
u 0.62
1.10
74.00
5.00
-0 0.98
+0 1.10
1 1.10
u 0.70
2.88
3.75
2
VĐQG Indonesia » 34
KQBD PSIM Yogyakarta vs Persik Kediri hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSIM Yogyakarta vs Persik Kediri, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSIM Yogyakarta vs Persik Kediri, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Indonesia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSIM Yogyakarta vs Persik Kediri hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSIM Yogyakarta vs Persik Kediri
Wigi Pratama
Mohammad KhanafiRa sân: Wigi Pratama
Kiến tạo: Ezequiel Vidal
Henhen Herdiana

Henhen Herdiana
KikoRa sân: Williams Lugo
2 - 1 Ezra Walian Kiến tạo: Mohammad Khanafi
Khurshidbek Mukhtarov
Rifqi RayRa sân: Mohammad Khanafi
Ra sân: Fahreza Sudin

Ra sân: Anton Fase
Krisna Bayu Otto KartikaRa sân: Telmo Ferreira Castanheira
Sylvain AtiedaRa sân: Yoga Adiatama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSIM Yogyakarta VS Persik Kediri
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSIM Yogyakarta vs Persik Kediri
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSIM Yogyakarta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ezequiel Vidal | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 2 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 99 | Nermin Haljeta | Forward | 2 | 2 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 9 | Anton Fase | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 49 | 7.6 | |
| 35 | Reva Adi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 2 | 55 | 6.4 | |
| 10 | Ze Valente | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 0 | 84 | 7.7 | |
| 88 | Fahreza Sudin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 4 | Franco Ramos Mingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 3 | 55 | 6.9 | |
| 8 | Savio Sheva | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 15 | Raka Cahyana | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 63 | Rakhmatsho Rakhmatzoda | Defender | 1 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 2 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 3 | Yusaku Yamadera | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 4 | 64 | 6.7 | |
| 19 | Cahya Supriadi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 16 | 7.4 |
Persik Kediri
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leonardo Navacchio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 8 | Telmo Ferreira Castanheira | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 3 | 50 | 7.4 | |
| 14 | Khurshidbek Mukhtarov | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 4 | Imanol Garcia | Forward | 2 | 2 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 10 | Ezra Walian | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 51 | 7.8 | |
| 22 | Henhen Herdiana | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 29 | 5.8 | |
| 21 | Jose Enrique | Forward | 2 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 16 | Williams Lugo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 5 | Lucas Gama Moreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 2 | 57 | 7 | |
| 97 | Mohammad Khanafi | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 77 | Rifqi Ray | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 24 | Yoga Adiatama | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 25 | 64.1% | 6 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 37 | Wigi Pratama | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 3 | Kiko | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 28 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

