FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSV Eindhoven vs AFC Ajax, 19h30 ngày 21/09
PSV Eindhoven
-0.75 0.76
+0.75 1.04
2.5 0.33
u 2.10
1.56
4.55
4.00
-0.25 0.76
+0.25 0.98
1.25 0.78
u 1.03
2.2
4.33
2.6
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD PSV Eindhoven vs AFC Ajax hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs AFC Ajax, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSV Eindhoven vs AFC Ajax, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSV Eindhoven vs AFC Ajax hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSV Eindhoven vs AFC Ajax
Kiến tạo: Ivan Perisic
Owen Wijndal
Oliver Edvardsen Penalty awarded
1 - 1 Kenneth Taylor
Ra sân: Ruben van Bommel
Oscar GloukhRa sân: Kasper Dolberg
Youri Regeer
Oliver Edvardsen
Kian Fitz-JimRa sân: Youri Regeer
Josip SutaloRa sân: Owen Wijndal
Ra sân: Jerdy Schouten
Ra sân: Sergino Dest
Kenneth Taylor
Steven BerghuisRa sân: Oliver Edvardsen
Kiến tạo: Mauro Junior
Raul Moro PrescoliRa sân: Lucas Oliveira Rosa
2 - 2 Oscar Gloukh Kiến tạo: Kenneth Taylor
Kian Fitz-Jim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSV Eindhoven VS AFC Ajax
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSV Eindhoven vs AFC Ajax
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 20 | 7.5 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 9 | Ricardo Pepi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 16 | 7.5 | |
| 2 | Anass Salah-Eddine | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 7 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 3 | Yarek Gasiorowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 36 | 6.6 |
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lucas Oliveira Rosa | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 18 | Davy Klaassen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 4 | Ko Itakura | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 9 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 5 | Owen Wijndal | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 17 | Oliver Edvardsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 6 | Youri Regeer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 1 | Vitezslav Jaros | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 15 | Youri Baas | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 11 | Mika Godts | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

