FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PSV Eindhoven vs Arsenal, 03h00 ngày 05/03
PSV Eindhoven
+0.5 0.94
-0.5 0.94
2.5 1.05
u 0.73
3.50
1.94
3.30
+0.25 0.94
-0.25 1.13
1 1.13
u 0.75
Cúp C1 Châu Âu
KQBD PSV Eindhoven vs Arsenal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs Arsenal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PSV Eindhoven vs Arsenal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PSV Eindhoven vs Arsenal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PSV Eindhoven vs Arsenal
0 - 1 Jurrien Timber Kiến tạo: Declan Rice
0 - 2 Ethan Nwaneri
Myles Lewis Skelly
0 - 3 Mikel Merino Zazon
Riccardo CalafioriRa sân: Myles Lewis Skelly
Thomas Partey
Ra sân: Ryan Flamingo
1 - 4 Martin Odegaard
1 - 5 Leandro Trossard Kiến tạo: Riccardo Calafiori
Ra sân: Richard Ledezma
Ra sân: Luuk de Jong
Jurrien Timber
Olexandr ZinchenkoRa sân: Thomas Partey
Raheem SterlingRa sân: Ethan Nwaneri
1 - 6 Martin Odegaard Kiến tạo: Mikel Merino Zazon
Benjamin William WhiteRa sân: Jurrien Timber
Kieran TierneyRa sân: Mikel Merino Zazon
Ra sân: Olivier Boscagli
Ra sân: Ismael Saibari Ben El Basra
1 - 7 Riccardo Calafiori Kiến tạo: Martin Odegaard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PSV Eindhoven VS Arsenal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PSV Eindhoven vs Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 1 | 37 | 6.55 | |
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 24 | 6.23 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 4.8 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 54 | 5.47 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 5.76 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 35 | 5.33 | |
| 3 | Tyrell Malacia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 35 | 6.29 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 0 | 39 | 6.13 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 44 | 5.6 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 5.72 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 42 | 4.72 | |
| 39 | Adamo Nagalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.86 |
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 34 | 7.9 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 21 | 6.06 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 32 | 6.18 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 31 | 8.05 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 20 | 7.47 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 5 | 42 | 7.12 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 41 | 7.08 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 3 | 24 | 7.77 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 7 | |
| 53 | Ethan Nwaneri | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 17 | 7.98 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

